Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mutualness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuộc tính của nhau
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being mutual.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mutualness
mutual
Qua lại
tính từ, danh từ
mutual
ly
Một cách lẫn nhau
trạng từ
mutual
ity
Tính qua lại
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mutual
+
-ness
Ví dụ
For
instance
,
the
Jews
no
doubt
had
deeply
engrained
in
their
religion
the
notion
of
the
necessary
mutualness
of
every
relationship
between
God
and
man
.
AI
1
Thuộc tính của nhau
1
Thuộc tính của nhau
1
Thuộc tính của nhau