Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dos a dos
trạng từ
(adverb)
/ˌdos a ˈdos/
Nghĩa chính
1
Lẫn nhau
trạng từ
mutually
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
相
xiāng
Lẫn nhau, qua lại
互相
hù xiāng
Lẫn nhau, qua lại
Tiếng Anh
mutually
Một cách lẫn nhau
AI
1
Lẫn nhau
1
Lẫn nhau
1
Lẫn nhau