mutuamente
B2trạng từ (adverb)
/ˌmutwaˈmente/
Nghĩa chính
- Lẫn nhautrạng từmutually
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ayudarse mutuamente | Giúp đỡ lẫn nhau | |
| beneficiarse mutuamente | Cùng hưởng lợi | |
| influir mutuamente | Ảnh hưởng lẫn nhau | |
| respetarse mutuamente | Tôn trọng lẫn nhau | |
| ser mutuamente dependientes | Phụ thuộc lẫn nhau |
Ví dụ
- .Có lẽ chúng ta có thể giúp nhau.
- .Gia đình tôi và tôi cần nhau.
- .Hai phẩm chất này loại trừ lẫn nhau.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh