Dịch

mutual

C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/muˈtwal/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Qua lạitính từmutual

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mutualDạng gốc (base form)
  2. mutualsSố nhiều (plural)
  3. mutualesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Qua lại
  1. mutual

AI