mutual
C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/muˈtwal/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Qua lạitính từmutual
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Qua lại
- mutual
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa