Dịch

mutualismo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa tương hỗ (tương tác giữa hai loài có lợi cho cả hai)danh từmutualism (interaction between two species that benefits both)
  2. Chủ nghĩa tương hỗ (lý thuyết kinh tế vô chính phủ)danh từmutualism (anarchist economic theory)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mutualismoDạng gốc (base form)
  2. mutualismosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI