mutualismo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chủ nghĩa tương hỗ (tương tác giữa hai loài có lợi cho cả hai)danh từmutualism (interaction between two species that benefits both)
- Chủ nghĩa tương hỗ (lý thuyết kinh tế vô chính phủ)danh từmutualism (anarchist economic theory)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mutualismoDạng gốc (base form)
- mutualismosSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)