mutuo
B1tính từ (adjective)
/ˈmutwo/nguồn
Nghĩa chính
- Chungtính từmutual
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mutuo acuerdo | Sự thỏa thuận chung | |
| mutuo apoyo | Sự hỗ trợ lẫn nhau | |
| mutuo beneficio | Lợi ích chung | |
| mutuo entendimiento | Sự hiểu biết lẫn nhau | |
| mutuo respeto | Sự tôn trọng lẫn nhau | |
| fondo mutuodanh từ | danh từ | Quỹ tương hỗ |
| divorcio de mutuo acuerdo | Ly hôn thuận tình | |
| masturbación mutua | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc mutuoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chỉ sự hỗ trợ lẫn nhau mới có thể cứu chúng ta.
- .Chúng ta không bao giờ nên quên sự giúp đỡ lẫn nhau như vậy.
- , .Đừng nhầm lẫn, cảm xúc là lẫn nhau.