Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fondo mutuo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quỹ tương hỗ
danh từ
mutual fund
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fondo mutuo
Dạng gốc
(base form)
fondo
s mutuos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mutual fund
Quỹ tương hỗ
AI
1
Quỹ tương hỗ
1
Quỹ tương hỗ
1
Quỹ tương hỗ