Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
de comunidad
tính từ
(adjective)
trạng từ
(adverb)
/de komuniˈdad/
Nghĩa chính
1
Chung, kết hợp, liên kết
qua tiếng Anh
tính từ
joint
2
Cùng nhau
trạng từ
jointly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
共同
gòng tóng
Chung, liên đới
节
jié
Đốt, khớp, mắt
集体
jí tǐ
Chung, tập thể
Tiếng Anh
joint
Chung, kết hợp, liên kết
jointly
Cùng
AI
1
Chung
2
Cùng nhau
1
Chung
2
Cùng nhau
1
Chung
2
Cùng nhau