dividuality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc chất lượng của sự cá nhândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or quality of being dividual.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dividualityDạng gốc (base form)
- dividualitiesSố nhiều (plural)