Nghĩa chính
- Riêng biệt, khác biệttính từkhông so sánh (not comparable)Separate, distinct.
- Chia đượctính từkhông so sánh (not comparable)Divisible, divided.
- Được chia sẻ, được chia sẻ (với những người khác)tính từkhông so sánh (not comparable)Shared, held in common (with others).
Họ từ (word family)
cùng gốc dividualNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhdividuus
Ví dụ
- , , : ; .
- , , , .