indivisible
C1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không thể chia cắt, bất khả phântính từkhông so sánh (not comparable)Incapable of being divided; atomic.
- Không chia hếttính từkhông so sánh (not comparable)Incapable of being divided by a specific integer without leaving a remainder.
- Vật không thể chia cắtdanh từThat which cannot be divided or split.
- Đại lượng vô cùng nhỏdanh từAn infinitely small quantity which is assumed to admit of no further division.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- indivisibleDạng gốc (base form)
- indivisiblesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- indivisible (by sth)không chia hết (cho cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| method of indivisiblesdanh từ riêng | danh từ riêng | Loại phép tính cũ trong đó các đường được coi là được tạo thành từ vô số điểm; bề mặt, như được tạo thành từ vô số đường; và khối lượng, được tạo thành từ vô số bề mặt |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiindivisible
- từ tiếng Latinh muộnindivisibilis
Ví dụ
- , , .Mặc dù đại lục và Đài Loan vẫn chưa thống nhất, họ thuộc về một Trung Quốc duy nhất, vốn là một thể thống nhất không thể tách rời.
- , , .Khi nói đến nguyên tử, không ai nghĩ chúng ta định diễn tả một vật bất khả phân hoàn hảo, mà chỉ là dạng vật thể tự nhiên nhỏ nhất.
- .Algeria là một và không thể chia cắt.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc indivisibleNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha