indivisible
C1tính từ (adjective)
/indibiˈsible/
Nghĩa chính
- Không thể chia cắttính từindivisible
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- indivisibleDạng gốc (base form)
- indivisiblesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa