divisible
C2tính từ (adjective)
/dibiˈsible/nguồn
Nghĩa chính
- Chia được (có thể chia được)tính từdivisible (capable of being divided)
- Chia hết (của một số nguyên, khi chia không để lại phần dư)tính từdivisible (of an integer, that when divided leaves no remainder)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- divisibleDạng gốc (base form)
- divisiblesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa