Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
divisibilidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/dibisibiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự chia hết
danh từ
divisibility
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
divisibilidad
Dạng gốc
(base form)
divisibilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
divisibility
Trạng thái có thể chia được. Nhà nước có khả năng bị chia cắt
AI
1
Sự chia hết
1
Sự chia hết
1
Sự chia hết