indivisibility
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái không thể chia cắt, không thể chia cắt đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being indivisible, incapable of being divided.
- Yếu tố hoặc đối tượng không thể chia cắtdanh từđếm được (countable)An indivisible factor or object.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- indivisibilityDạng gốc (base form)
- indivisibilitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiindivisibilité
- từ tiếng Latinh giáo hộiindivisibilitas
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .