Dịch

indivisibility

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái không thể chia cắt, không thể chia cắt đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being indivisible, incapable of being divided.
  2. Yếu tố hoặc đối tượng không thể chia cắtdanh từđếm được (countable)An indivisible factor or object.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. indivisibilityDạng gốc (base form)
  2. indivisibilitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạiindivisibilité
  2. từ tiếng Latinh giáo hộiindivisibilitas

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .

AI