individuo
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)
/indiˈbidwo/nguồn
Nghĩa chính
- Không thể phân chiatính từindivisible
- Riêng biệt, cá nhântính từindividual
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- individuoDạng gốc (base form)
- individuasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- individuosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- individuaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cada individuo | Mỗi cá nhân | |
| individuo aislado | Cá thể riêng biệt |
Ví dụ
- Rocky .Rocky là một kẻ không đáng tin cậy.
- ¿ ?Tại sao Susana lại ở bên cái gã đó chứ?
- .Tên đó chẳng qua chỉ là một kẻ bất tài.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- individualsTiếng Anhtương đương
- misterTiếng Anhtương đương
- comunidadtrái nghĩaChỉ cá nhân đơn lẻ, trái ngược với cộng đồng tập thể.
- generacióntrái nghĩacá nhân, đơn thể
- grupotrái nghĩacá nhân thay vì tập thể đội nhóm
- humanođồng nghĩaÍt thân mật hơn, thường mang tính khách quan hoặc lạnh lùng.