generación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/xeneɾaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- thế hệ, đờidanh từB1A group of people born around the same time, or a version of a product/technology.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- generaciónDạng gốc (base form)
- generacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| generación Z | Thế hệ Z | |
| generación Y | Thế hệ Y | |
| Generación del 27 | Thế hệ '27, một nhóm các nhà thơ Tây Ban Nha có mối liên hệ sống vào khoảng năm 1927 | |
| generación de cristal | Thế hệ Z | |
| generación Alfa | Thế hệ Alpha | |
| generación espontánea | Thế hệ tự phát | |
| generación x | Thế hệ X | |
| de generación en generación | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bạn thuộc về thế hệ tiếp theo.
- .Các thế hệ tương lai sẽ chiêm ngưỡng bức tượng của bạn.
- .Chiếc kính râm này thuộc đời mới nhất.