Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
generación Y
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Thế hệ Y
danh từ riêng
Generation Y
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Generation Y
Thế hệ Y
AI
1
Thế hệ Y
1
Thế hệ Y
1
Thế hệ Y