Generation Y
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thế hệ Ydanh từ riêngThe generation of people born between the early 1980s and mid-1990s following Generation X.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Generation Yerdanh từ | danh từ | Thành viên của thế hệ Y |