Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Generation Yer
danh từ
(noun)
US
/ˌ
dʒ
ɛ
n
ɚˈ
eɪ
ʃ
ə
n
ˈ
j
ɝ/
Nghĩa chính
1
Thành viên của thế hệ Y
danh từ
A member of Generation Y.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Generation Yer
Dạng gốc
(base form)
Generation Yer
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
China’s
Generation
Yers
are
coming
of
age
during
the
most
consistently
expansive
economy
in
the
last
few
decades
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
millennial
Yer
Gen Y
Gen Yer
Generation Y
Nguồn gốc
(etymology)
Generation Y
+
-er
AI
1
Thành viên của thế hệ Y
1
Thành viên của thế hệ Y
1
Thành viên của thế hệ Y