Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của Generation Ydanh từ riêngClipping of Generation Y.
- Thành viên của thế hệ Ydanh từA member of Generation Y.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Gen YDạng gốc (base form)
- Gen YsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- , , . 24/7 , .
- media-saturated .