Dịch

Gen Y

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
US/ˈdʒɛn ˈwaɪ/

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của Generation Ydanh từ riêngClipping of Generation Y.
  2. Thành viên của thế hệ Ydanh từA member of Generation Y.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Gen YDạng gốc (base form)
  2. Gen YsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • , , . 24/7 , .
  • media-saturated .

AI