Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
generación Alfa
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Thế hệ Alpha
danh từ riêng
Generation Alpha
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Generation Alpha
Thế hệ tiếp nối Thế hệ Z, sinh ra từ đầu đến giữa những năm 2010 và giữa đến cuối những năm 2020
AI
1
Thế hệ Alpha
1
Thế hệ Alpha
1
Thế hệ Alpha