Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
individual pension
US
/ˌ
ɪ
n
d
ə
- ˈ
p
ɛ
n
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Lương hưu cá nhân
Ví dụ
They
contribute
to
an
individual
pension
plan
.
Họ đóng góp vào một kế hoạch lương hưu cá nhân.
Xuất hiện ở từ khác
individual
kết hợp
lương hưu cá nhân
AI
1
Lương hưu cá nhân
1
Lương hưu cá nhân
1
Lương hưu cá nhân