Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
individual portion
US
/ˌ
ɪ
n
d
ə
- ˈ
p
oɹ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Phần riêng cho từng người
Ví dụ
Each
guest
received
an
individual
portion
of
soup
.
Mỗi khách nhận được một phần canh riêng.
Xuất hiện ở từ khác
individual
kết hợp
phần riêng cho từng người
AI
1
Phần riêng cho từng người
1
Phần riêng cho từng người
1
Phần riêng cho từng người