Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unatomizable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thể nguyên tử hóa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not atomizable.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
atomic
indivisible
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
atomizable
AI
1
Không thể nguyên tử hóa
1
Không thể nguyên tử hóa
1
Không thể nguyên tử hóa