Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Tập thểtính từkhông so sánh (not comparable)Formed by gathering or collecting; gathered into a mass, sum, or body.
- Có tính gom góp, tạo thành bộ sưu tậptính từkhông so sánh (not comparable)Tending to collect; forming a collection.
- Tập thể, chung quyền lựctính từkhông so sánh (not comparable)Having plurality of origin or authority.
- Nông trại tập thểdanh từA farm owned by a collection of people.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- collectiveDạng gốc (base form)
- collectivesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| collective actiondanh từ | danh từ | Hành động tập thể |
| collective bargainingdanh từ | danh từ | Thương lượng tập thể |
| collective farm | Nông trang tập thể | |
| collective memorydanh từ | danh từ | Kỷ niệm tập thể |
| collective noundanh từ | danh từ | Danh từ tập hợp |
| collective responsibility | Trách nhiệm tập thể | |
| collective punishmentdanh từ | danh từ | Hình thức trừng phạt trong đó bạn bè của nghi phạm bị nhắm tới |
| collective Westdanh từ riêng | danh từ riêng | Hoa Kỳ và các đồng minh của nó |
6 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 4
Tập hợp
- không so sánh (not comparable)Expressing a collection or aggregate of individuals, by a singular form.
Ví dụ
- cơ thể tập thể của một quốc gia
- Today’s , , , , , , , , , .Các tập thể ngày nay cùng nhau sáng tạo, cùng nhau tham quan, cùng nhau triển lãm, cùng sống, cùng tồn tại, cùng ăn, cùng ngủ, cùng nhau diễu hành, cùng nhau chiến đấu và cùng nhau tiệc tùng.
- , , . .Độ cao di chuột, tốc độ đi lên và tốc độ đi xuống được kiểm soát bằng cách sử dụng tập thể. Vị trí trực thăng và hướng di chuyển được điều khiển bởi chu kỳ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc collectiveNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạicollectif
- từ tiếng Latinhcollēctīvus
Cùng gốc (doublet)colectivo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- individualtrái nghĩaThuộc về tập thể hoặc được xem như một đơn vị chung.
- jointđồng nghĩaMang nghĩa tập thể, trang trọng hơn.
- personaltrái nghĩathuộc về tập thể
- conjuntoTiếng Tây Ban Nhatương đương