Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
collectiveness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem collective
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being collective.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
collectivity
Nguồn gốc
(etymology)
collective
+
-ness
AI
1
Xem collective
1
Xem collective
1
Xem collective