sujeto
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/suˈxeto/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Được giữ, được nắm chặttính từheld, grasped
- Được gắn, được cố định, buộc vàotính từattached
- Chủ ngữ, đối tượngdanh từsubject
- Tôi giữ, tôi gắn, tôi kẹpđộng từfirst-person singular present indicative of sujetar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sujeto a | Phụ thuộc vào, chịu ảnh hưởng | |
| sujeto pasivo | Đối tượng nộp thuế | |
| al sujeto degiới từ | giới từ | Về |
| sujeto federaldanh từ | danh từ | Chủ thể liên bang |
| sujeto activo | Chủ thể chủ động | |
| sujeto tácito | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Chủ đề
- Chủ đề, đề tàimatter
Xuất hiện ở từ khác
- fixedTiếng Anhtương đương
- participantTiếng Anhtương đương
- subjectTiếng Anhtương đương
- objetodễ nhầm“sujeto” là “subject” (chủ ngữ), không phải “object”.
- tipođồng nghĩaMang sắc thái xa cách, khách quan hoặc hành chính hơn.
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ Tom ?Cậu biết bao nhiêu người khác tên là Tom?
- ¿ ?Cậu thực sự tin gã này là một ảo thuật gia à?
- .Chúng ta phải tuân theo các quy luật của tự nhiên.