Dịch

Jesuit

C1danh từ (noun)tính từ (adjective)
UK/ˈd͡ʒɛz(j)uɪt/US/ˈd͡ʒɛzuɪt/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thầy tu dòng Têndanh từA member of the Society of Jesus.
  2. Thuộc dòng Têntính từkhông so sánh (not comparable)Of, relating to, or characteristic of the Society of Jesus or its members.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. JesuitDạng gốc (base form)
  2. JesuitsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

box the Jesuitđộng từĐồng nghĩa với bash the bishop
Jesuit's barkdanh từĐồng nghĩa với cinchona
Jesuits' teadanh từDịch truyền từ lá Psoralealaneulosa
Jesuits' dropsdanh từPhương thuốc thảo dược được sử dụng ở Châu Âu được cho là có thể điều trị nhiều bệnh khác nhau
Jesuits' nutsdanh từHạt của loài bê nước thuộc loài Trapa natans
Jesuits' powderdanh từVỏ cây canh-ki-na dạng bột hoặc vỏ cây Peru

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kẻ mưu mô
  1. Kẻ mưu mô, xảo quyệtA crafty person; an intriguer.

AI