Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ignatianist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Ignatian
danh từ
Synonym of Ignatian.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Ignatianist
Dạng gốc
(base form)
Ignatianist
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Ignatian
AI
1
Đồng nghĩa với Ignatian
1
Đồng nghĩa với Ignatian
1
Đồng nghĩa với Ignatian