Dịch

Yeshua

danh từ riêng (proper noun)
/jɛˈʃuː.ɐ/

Nghĩa chính

  1. Chúa Giêsudanh từ riêngJesus
  2. Joshuachưa dịchdanh từ riêng

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Do Thái cổיֵשׁוּעַYēšū́a“Jesus”

AI