Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Yeshua
danh từ riêng
(proper noun)
/
j
ɛˈ
ʃ
uː
.ɐ/
Nghĩa chính
1
Chúa Giêsu
danh từ riêng
Jesus
2
Joshua
chưa dịch
danh từ riêng
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Do Thái cổ
יֵשׁוּעַ
Yēšū́a
“Jesus”
AI
1
Chúa Giêsu
2
Joshua
1
Chúa Giêsu
2
Joshua
1
Chúa Giêsu
2
Joshua