Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sweet Jesus
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Lạy Chúa tôi
danh từ
Used to add emphasis, particularly by Catholics.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sweet Mary
Jesus, Mary and Joseph
Xuất hiện ở từ khác
Jesus
kết hợp
Lạy Chúa Giê-su
AI
1
Lạy Chúa tôi
1
Lạy Chúa tôi
1
Lạy Chúa tôi