Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
holy jesus
Nghĩa chính
1
Lạy Chúa Giê-su
Ví dụ
Holy
Jesus
,
I
forgot
my
keys
!
Lạy Chúa Giê-su, tôi quên mất chìa khóa!
Xuất hiện ở từ khác
Jesus
kết hợp
Lạy Chúa Giê-su
AI
1
Lạy Chúa Giê-su
1
Lạy Chúa Giê-su
1
Lạy Chúa Giê-su