Dịch

god

A2danh từ (noun)động từ (verb)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. thần, thần linh, vị thầndanh từA2a supernatural being worshipped as having power over nature or human fortunes
  2. thánh, bậc kỳ tài, ông hoàngdanh từB2a person who is exceptionally skilled in a particular activity
  3. thần tượng, kẻ quyền uy, đối tượng tôn sùngdanh từB2a person or thing that is greatly admired, worshipped, or wields extreme power

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. godNguyên thể (infinitive)
  2. godsSố nhiều (plural)
  3. goddedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. goddingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • god of sthvị thần của cái gìMars was the Roman god of war.Sao Hỏa là vị thần chiến tranh của La Mã.

Cụm từ (phrase)

act of goddanh từThiên tai
believe in godTin vào thượng đế
god willingtrạng từ, thán từNếu mọi việc thuận lợi, nếu Chúa muốn
my godTrời ơi
pray to godCầu nguyện thượng đế
thank godthán từTạ ơn Chúa
Greek goddanh từNgười đàn ông cực kỳ đẹp trai và có thân hình cân đối
guitar godThánh guitar, bậc thầy guitar

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 2
Danh từ riêng (proper noun) 1
Tượng thần
  1. A representation of a deity, especially a statue or statuette.

Ví dụ

  • , . . .Khi người Hy Lạp cổ đại nảy ra một suy nghĩ, họ thấy điều đó như thể một nam thần hay nữ thần đang ra lệnh. Apollo bảo họ phải dũng cảm. Athena bảo họ phải yêu đương.
  • !Anh ấy là ông vua bóng đá!
  • những người coi cái bụng là thần của họ

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigod
  2. từ tiếng Anh cổgod
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*god

AI