Dịch

godless

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Vô thầntính từNot acknowledging any deity or god; without belief in any deity or god.
  2. Vô đạo đức, độc ác, đồi bạitính từEvil, wicked, worldly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. godlessDạng gốc (base form)
  2. more godlessSo sánh hơn (comparative)
  3. most godlessSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • White's .Họ cũng mời người mẹ kế vô thần của Bạch Tuyết.
  • .Một chút bình yên và tĩnh lặng là điều đáng mừng trong thế giới vô thần này.
  • .Người phụ nữ vô thần phải bị trừng phạt.

AI