godless
C1tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Vô thầntính từNot acknowledging any deity or god; without belief in any deity or god.
- Vô đạo đức, độc ác, đồi bạitính từEvil, wicked, worldly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- godlessDạng gốc (base form)
- more godlessSo sánh hơn (comparative)
- most godlessSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc godlessVí dụ
- White's .Họ cũng mời người mẹ kế vô thần của Bạch Tuyết.
- .Một chút bình yên và tĩnh lặng là điều đáng mừng trong thế giới vô thần này.
- .Người phụ nữ vô thần phải bị trừng phạt.