Dịch

ateo

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)
/aˈteo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vô thầntính từatheist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ateoDạng gốc (base form)
  2. ateasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ateosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ateaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .Khi tôi nói mình là người vô thần, cô ấy nhìn tôi khó chịu.
  • Mary .Mary là người Công giáo nhưng bạn trai cô là người vô thần.
  • .Ở nước tôi, việc là người vô thần vẫn là điều cấm kỵ.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc ateo
Từ liên quan (related word)

AI