ateo
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)
/aˈteo/nguồn
Nghĩa chính
- Vô thầntính từatheist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Khi tôi nói mình là người vô thần, cô ấy nhìn tôi khó chịu.
- Mary .Mary là người Công giáo nhưng bạn trai cô là người vô thần.
- .Ở nước tôi, việc là người vô thần vẫn là điều cấm kỵ.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ateoTừ liên quan (related word)