Dịch

ateológico

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thần họctính từatheological

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ateológicoDạng gốc (base form)
  2. ateológicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ateológicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ateológicaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .

AI