ateológico
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thần họctính từatheological
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ateológicoDạng gốc (base form)
- ateológicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- ateológicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- ateológicaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .