Nghĩa chính
- Tạ ơn Chúathán từUsed to express gratitude or relief, either literally (religiously) or figuratively (nonreligiously).
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| thank God it's Fridaythán từ | thán từ | Thể hiện sự vui mừng khi tuần làm việc đã kết thúc và cuối tuần đã đến |
| thank godsthán từ | thán từ | Dùng để bày tỏ lòng biết ơn hoặc sự nhẹ nhõm |
| thank Goddessthán từ | thán từ | Biểu hiện của sự nhẹ nhõm |
| thank goddessesthán từ | thán từ | Đồng nghĩa với thank the goddesses |
Xuất hiện ở từ khác
- thankkết hợptạ ơn Chúa, may quá
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .