Dịch

praise be

thán từ (interjection)
UK/ˈpɹɛjz biː/US/ˈpɾeiz bi/

Nghĩa chính

  1. Thể hiện sự biết ơn hạnh phúcthán từExpressing thankful happiness.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

praise be to Godthán từXin Chúa được khen ngợi; thể hiện sự biết ơn hạnh phúc

Ví dụ

  • .
  • .
  • , .

AI