Dịch

thank you

thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Cám ơn, cảm ơnthán từAn expression of gratitude or politeness in response to something done or given.
  2. Dùng như một câu khẳng định lịch sự để chấp nhận một lời đề nghịthán từUsed as a polite affirmative to accept an offer.
  3. Sự sa thải lịch sự; thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệpthán từA polite dismissal; usually used in professional contexts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thank youDạng gốc (base form)
  2. thank yousSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

no thank youthán từDạ không cám ơn
thank you allthán từLời cảm ơn đến một nhóm người
thank you very muchthán từCám ơn nhiều, cảm ơn nhiều (ông, bà, cô, anh, chị, em
I can't thank you enoughcụm từDùng để bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc
I'm fine, thank youcụm từTôi khỏe, cảm ơn bạn
thank you carddanh từTấm thiệp được viết như một lời cảm ơn tới ai đó, thường là để đáp lại việc nhận được một món quà hoặc được mời tham dự một sự kiện
thank you for your attention to this mattercụm từLời chào để kết thúc một lá thư cho đại diện dịch vụ khách hàng hoặc một chỉ thị cho cấp dưới
thank you smCảm ơn bạn rất nhiều

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạithanke yow

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , .Cảm ơn anh bạn.
  • !Cám ơn bạn nhiều nghe!
  • .Cảm ơn bạn rất nhiều.

AI