Nghĩa chính
- Cám ơn, cảm ơnthán từAn expression of gratitude or politeness in response to something done or given.
- Dùng như một câu khẳng định lịch sự để chấp nhận một lời đề nghịthán từUsed as a polite affirmative to accept an offer.
- Sự sa thải lịch sự; thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệpthán từA polite dismissal; usually used in professional contexts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thank youDạng gốc (base form)
- thank yousSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| no thank youthán từ | thán từ | Dạ không cám ơn |
| thank you allthán từ | thán từ | Lời cảm ơn đến một nhóm người |
| thank you very muchthán từ | thán từ | Cám ơn nhiều, cảm ơn nhiều (ông, bà, cô, anh, chị, em |
| I can't thank you enoughcụm từ | cụm từ | Dùng để bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc |
| I'm fine, thank youcụm từ | cụm từ | Tôi khỏe, cảm ơn bạn |
| thank you carddanh từ | danh từ | Tấm thiệp được viết như một lời cảm ơn tới ai đó, thường là để đáp lại việc nhận được một món quà hoặc được mời tham dự một sự kiện |
| thank you for your attention to this mattercụm từ | cụm từ | Lời chào để kết thúc một lá thư cho đại diện dịch vụ khách hàng hoặc một chỉ thị cho cấp dưới |
| thank you sm | Cảm ơn bạn rất nhiều |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạithanke yow
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Cảm ơn anh bạn.
- !Cám ơn bạn nhiều nghe!
- .Cảm ơn bạn rất nhiều.