Dịch

tanks

B1danh từ (noun)động từ (verb)thán từ (interjection)

Dạng gốc:tankThùng; két

Nghĩa chính

  1. Số nhiều của tankdanh từplural of tank
  2. Ngôi thứ ba số ít hiện tại của tankđộng từthird-person singular simple present indicative of tank
  3. Cảm ơnthán từPronunciation spelling of thanks

Cụm từ (phrase)

tank upđộng từĐổ đầy bình, nạp đầy nhiên liệu
tank acedanh từĐồng nghĩa với panzer ace

Ví dụ

  • . .Cô gái đoan trang gặp mặt sau lễ. Cảm ơn nhiều lắm.
  • ?Bạn đã thấy xe tăng nào chưa
  • .Xe tăng đang trên đường tới

AI