Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tank ace
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
eɪ
ŋ
k
ˈ
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với panzer ace
danh từ
Synonym of panzer ace
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tank ace
Dạng gốc
(base form)
tank ace
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
panzer ace
AI
1
Đồng nghĩa với panzer ace
1
Đồng nghĩa với panzer ace
1
Đồng nghĩa với panzer ace