Dịch

tank ace

danh từ (noun)
US/ˈteɪŋk ˈeɪs/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với panzer acedanh từSynonym of panzer ace

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tank aceDạng gốc (base form)
  2. tank acesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI