Dịch

panzer ace

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chỉ huy hoặc phi hành đoàn xe tăng (thiết giáp) Đức được trang trí caodanh từA highly decorated German tank (panzer) commander or crew.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. panzer aceDạng gốc (base form)
  2. panzer acesSố nhiều (plural)
  3. Panzer acesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI