cheers
B1động từ (verb)thán từ (interjection)danh từ (noun)
Dạng gốc:cheerTiếng reo mừng
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cụng ly, nâng ly chúc mừngđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To say "cheers" as a toast (to someone).
- Ngôi thứ ba số ít hiện tại của cheerđộng từthird-person singular simple present indicative of cheer
- Chúc sức khỏe, cụng lythán từA common toast used when drinking in company.
- Số nhiều của cheerdanh từplural of cheer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| three cheersthán từ | thán từ | Ba tiếng hoan hô |
| cup that cheersdanh từ | danh từ | Thức uống có cồn |
| cheers, big earsthán từ | thán từ | Từ đồng nghĩa với lời chúc mừng (“cảm ơn bạn; hoặc nâng ly chúc mừng”) |
| a cup that cheers but not inebriatescụm từ | cụm từ | Trà |
2 nghĩa khác
Thán từ (interjection) 2
Tạm biệt
- Tạm biệt, hẹn gặp lạigoodbye, especially as a sign-off in an email or after writing a comment.
Ví dụ
- .Chúng tôi cụng ly và bắt đầu uống.
- ! !Chúc mừng bạn! Cụng ly!
- !Cụng ly cho buổi gặp gỡ của chúng ta!
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc cheerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha