cheered là quá khứ và phân từ quá khứ của cheer
Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Tiếng reo mừngdanh từkhông đếm được (uncountable)A cheerful attitude; happiness; a good, happy, or positive mood.
- Đồ ăn thức uống, cỗ bàndanh từkhông đếm được (uncountable)That which promotes good spirits or cheerfulness, especially food and entertainment prepared for a festive occasion.
- Tiếng hoan hô, tiếng reo hòdanh từđếm được (countable)A cry expressing joy, approval or support, such as "hurrah".
- Làm vui lòng, làm phấn chấnđộng từngoại động từ (transitive)To gladden; to make cheerful; often with up.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- cheer for sb/sthcổ vũ cho ai/cái gìThe fans cheered for their team.Người hâm mộ cổ vũ cho đội của họ.
- cheer sbcổ vũ aiThe crowd cheered the president as he drove slowly by.Đám đông cổ vũ vị tổng thống khi ông lái xe đi qua chậm rãi.
- be cheered (by sth)vui lên (vì cái gì)She was cheered by the news from home.Cô ấy vui lên trước tin tức từ quê nhà.
Cụm động từ (phrasal verb)
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 4
Khẩu hiệu cổ vũ
- đếm được (countable)A chant made in support of a team at a sports event.
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- wowđồng nghĩaTiếng reo vui, khác với tiếng trầm trồ vì ngạc nhiên.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc cheerNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạichere
- từ tiếng Anglo-Normanchere
- từ tiếng Pháp cổchiere“head, face; appearance; reception, hospitality; meal, dinner, food”
danh từ
Rút gọn từ cheerleading
Ví dụ
- , / , .Tôi không còn sự hoạt bát của tâm hồn, hay niềm vui sướng trong tâm trí như thuở nào.
- Một bàn chất đầy đồ ăn thức uống thịnh soạn.
- , ! / , !Hãy chào đón nàng, hỡi tiếng gầm vang của pháo đài và hạm đội! Hãy chào đón nàng, hỡi tiếng hoan hô vang dội khắp phố phường!