Dịch

porra

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
/ˈpora/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Dùi cui, dùi cui (dùi cui, hoặc gậy chỉ huy quân đội, đặc biệt là gậy do cảnh sát mang theo)danh từclub, baton, truncheon, nightstick (a baton, or military staff of command, now especially the stick carried by a police officer)
  2. Loại churro dàydanh từthick type of churro
  3. Rút thăm trúng thưởng (về một sự kiện, ví dụ như một trận bóng đá)danh từsweepstake (about an event, e.g. a football match)
  4. Không đời nào! chết tiệt không!thán từno way! hell no!

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. porraDạng gốc (base form)
  2. porrasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

una porrathán từKhông thể nào, không có cơ hội; trên xác chết của tôi
a la porratrạng từXuống địa ngục với; chết tiệt
echar porrasđộng từCổ vũ

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Người hâm mộ
  1. Người hâm mộ, đám đông, người ủng hộ (đặc biệt là chính trị)fan, crowd, supporters (especially political)

AI