porra
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
/ˈpora/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Dùi cui, dùi cui (dùi cui, hoặc gậy chỉ huy quân đội, đặc biệt là gậy do cảnh sát mang theo)danh từclub, baton, truncheon, nightstick (a baton, or military staff of command, now especially the stick carried by a police officer)
- Loại churro dàydanh từthick type of churro
- Rút thăm trúng thưởng (về một sự kiện, ví dụ như một trận bóng đá)danh từsweepstake (about an event, e.g. a football match)
- Không đời nào! chết tiệt không!thán từno way! hell no!
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- porraDạng gốc (base form)
- porrasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| una porrathán từ | thán từ | Không thể nào, không có cơ hội; trên xác chết của tôi |
| a la porratrạng từ | trạng từ | Xuống địa ngục với; chết tiệt |
| echar porrasđộng từ | động từ | Cổ vũ |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Người hâm mộ
- Người hâm mộ, đám đông, người ủng hộ (đặc biệt là chính trị)fan, crowd, supporters (especially political)
Họ từ (word family)
cùng gốc porraNgôn ngữ khác
Tiếng Trung