porrada
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/poˈrada/
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với porrazodanh từsynonym of porrazo
- Đập mạnhdanh từthump
- Đổ tải; tải (số lượng lớn hoặc số lượng của một cái gì đó)danh từshedload; load (large amount or number of something)
- Bình luận ngu ngốcdanh từstupid comment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- porradaDạng gốc (base form)
- porradasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa