Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Cú đấm mạnh, cú thụi, cú nệndanh từA blow that produces a muffled sound.
- Tiếng huỵch, tiếng bịch, tiếng thình thịchdanh từThe sound of such a blow; a thud.
- Nổ đá, sập vỉa thandanh từSynonym of bump (“sudden movement of underground strata”).
- Thụi, nện, đấm mạnhđộng từngoại động từ (transitive)To hit (someone or something) as if to make a thump.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- thump (sb/sth) (+ adv./prep.)đấm/đập mạnh (ai/cái gì) + adv./prep
- thump sth + adv./prep.đập mạnh cái gì + adv./prep.He thumped the report down on my desk.Anh ấy đập mạnh bản báo cáo xuống bàn làm việc của tôi.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fall with a thump | Ngã huỵch xuống | |
| heart thump | Tim đập thình thịch | |
| loud thump | Tiếng huỵch lớn | |
| thump the table | Đập bàn | |
| ecky thumpthán từ | thán từ | Tiếng kêu ngạc nhiên hoặc vui sướng, được cho là một phần của phương ngữ tiếng Anh miền Bắc |
| thump-thumpdanh từ | danh từ | Tiếng tim đập |
| thump-cushiondanh từ | danh từ | Nhà truyền giáo sôi nổi và đầy nhiệt huyết |
| Quran thumpingtính từ | tính từ | Hành động hoặc thực hành truyền bá các nguyên tắc Hồi giáo hoặc Kinh Qur'an một cách hống hách hoặc quá nhiệt tình |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 4
Quái quỷ
- Used to replace the vulgar or blasphemous element in "what the hell" and similar phrases.
Họ từ (word family)
cùng gốc thumpNguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ... , other’s shoulder-blades, .... và thế là cú đấm chung giáng xuống tất cả, rồi mọi người đều phải xoa lưng xoa vai nhau mà bằng lòng.
- , . 1525, . , . .Một điểm thú vị của nhà thờ là chiếc đồng hồ vô hình mà bạn có thể nghe thấy tiếng gõ tích tắc liên hồi khi bước vào. Được chế tạo vào năm 1525, đây là một trong những chiếc đồng hồ cổ nhất nước Anh. Nó điểm từng giờ và từng khắc mười lăm phút, cứ mỗi ba giờ lại ngân vang một khúc thánh ca. Nhưng nó không có mặt số.
- ?!Cậu đã ở cái chốn quái quỷ nào vậy hả?!
Xuất hiện ở từ khác
- kickđồng nghĩaCú đấm mạnh, thường nặng và âm thanh vang.