Dịch

batacazo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bataˈkaso/

Nghĩa chính

  1. Thịch, thịch (âm thanh của một cú va chạm mạnh)danh từthump, thud (sound of a dull impact)
  2. Thổi, va chạmdanh từblow, crash

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. batacazoDạng gốc (base form)
  2. batacazosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , 24 .

AI