batacazo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bataˈkaso/
Nghĩa chính
- Thịch, thịch (âm thanh của một cú va chạm mạnh)danh từthump, thud (sound of a dull impact)
- Thổi, va chạmdanh từblow, crash
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- batacazoDạng gốc (base form)
- batacazosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , 24 .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung