Dịch

thumper

danh từ (noun)
UK/ˈθʌmpə/US/ˈθʌmpɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Người đập mạnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)One who thumps.
  2. Động cơ một xi-lanh, đặc biệt là động cơ bốn thì hoặc những động cơ có dung tích động cơ lớndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A single-cylinder engine, especially four-stroke engines or those with large engine displacements.
  3. Trò chơi uống rượu trong đó người chơi phải ghi nhớ các ký hiệu bằng tay cá nhân trong khi bị phân tâm bởi những người khác đập bàndanh từkhông đếm được (uncountable)A drinking game wherein players must remember personal hand signs while being distracted by others banging on a table.
  4. Một điều gì đó lớn lao, chẳng hạn như một lời nói dối; một điều ngớ ngẩndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something big, such as a lie; a whopper.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thumperDạng gốc (base form)
  2. thumpersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Bible thumperdanh từNgười theo đạo Cơ đốc chính thống hoặc một người theo đạo Tin lành quá nhiệt tình
ivory-thumperdanh từNghệ sĩ piano
Koran thumperdanh từNgười theo trào lưu chính thống Hồi giáo, hoặc một người Hồi giáo nhiệt thành
mutton-thumperdanh từNgười đóng sách vụng về, hay một người thợ tồi nói chung

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Loại tàu có cửa sập được giới thiệu vào cuối những năm 1950
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A kind of slam-door train introduced in the late 1950s.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI